bog asphodel

bog asphodel

A small cluster of bog asphodel blooms in a damp, sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: "bog asphodel" tên gọi chung cho một trong hai loại cây thân thảo giống cây bấc, mọcđầm lầy, hoa nhỏ màu vàng giống như cỏ; phân bốcác vùng ôn đới phía bắc.

dụ sử dụng
  • (Cây bog asphodel phát triển mạnh trong đất chua, ngập nước.)
  • (Vào mùa , những bông hoa vàng tươi của cây bog asphodel có thể được nhìn thấy trên khắp đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bog asphodel" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ các loài cây đặc trưng của vùng đất ngập nước.
    • Ecologists study bog asphodel to monitor the health of peatland ecosystems. (Các nhà sinh thái học nghiên cứu cây bog asphodel để theo dõi sức khỏe của hệ sinh thái than bùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bog (n): đầm lầy, vùng đất lầy.
  • Asphodel (n): một loại cây thân thảo thuộc họ Liliaceae, thường hoa hình sao.
Từ đồng nghĩa
  • Marsh asphodel: tên gọi khác của bog asphodel (ít phổ biến hơn).
  • Narthecium: tên chi khoa học của cây bog asphodel.
Các cụm từ liên quan
  • "Bog asphodel meadows": đồng cỏ cây bog asphodel mọc nhiều.
    • The bog asphodel meadows are a protected habitat in many countries. (Đồng cỏ cây bog asphodel môi trường sống được bảo vệnhiều quốc gia.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bog asphodel" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật.